AMD E2-1800 vs Intel Pentium III 1133

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT1 Intel Socket 370
kích thước tiến trình 40 nm 180 nm
Bóng bán dẫn unknown 44 million
Kích thước chết 75 mm² 80 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 100°C 69°C
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1700 MHz 1133 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 8.5x 8.5x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.35 V 1.75 V
Công suất thiết kế 18 W 29 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Jun 6th, 2012 Jun 1st, 2001
Tên mã Zacate Coppermine T
Thế hệ E2 Pentium III
Phần EM1800GBB22GV SL5QK
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Single-channel unknown
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7340 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 8K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K

Ghi chú

Ghi chú Radeon HD 7340 frequency: 523-680MHz —

Tính năng

3DNow! Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
PowerNow! Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes —
SSE3 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.