AMD E1-2500 vs AMD Sempron X2 2200

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT3 AMD Socket AM2
kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 221 million
Kích thước chết 246 mm² 118 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 90°C —

Hiệu năng

Tần số 1400 MHz 2000 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 14.0x 10.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.475 V —
Công suất thiết kế 15 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành May 23rd, 2013 Mar 1st, 2008
Tên mã Kabini Brisbane
Thế hệ E1 Sempron X2
Phần EM2500IBJ23HM SDO2200IAA4DO
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 8240 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K

Tính năng

3DNow! Yes Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
BMI1 Yes —
CnQ Yes —
F16C Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.