AMD E1-1500 vs AMD Sempron 2200+

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT1 AMD Socket A
kích thước tiến trình 40 nm 130 nm
Bóng bán dẫn unknown 37 million
Kích thước chết 75 mm² 80 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 100°C —

Hiệu năng

Tần số 1480 MHz 1500 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 166 MHz
Hệ số nhân 7.5x 9.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.35 V 1.6 V
Công suất thiết kế 18 W 62 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Jan 6th, 2013 Jul 28th, 2004
Tên mã Zacate Thoroughbred
Thế hệ E1 Sempron
Phần EM1500GBB22GV SDC2200DUT3D
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Single-channel unknown
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7310 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K

Ghi chú

Ghi chú Radeon HD 7310 frequency: 529MHz —

Tính năng

3DNow! Yes Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
PowerNow! Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes —
SSE3 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.