AMD E1-1200 vs Intel Xeon X5570

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT1 Intel Socket 1366
kích thước tiến trình 40 nm 45 nm
Bóng bán dẫn unknown 731 million
Kích thước chết 75 mm² 263 mm²
Gói BGA2 FC-LGA8
tCaseMax 100°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1400 MHz 2.933 GHz
Ép xung — up to 3.333 GHz
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 7.0x 22.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.35 V 1.35 V
Công suất thiết kế 18 W 95 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành Jun 6th, 2012 Mar 30th, 2009
Tên mã Zacate Gainestown
Thế hệ E1 Xeon
Phần EM1200GBB22GV SLBF3
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Single-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 2 8
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7310 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 8MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú Radeon HD 7310 frequency: 500MHz —

Tính năng

3DNow! Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
EIST — Yes
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
PowerNow! Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 — Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-x — Yes
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.