AMD E1-1200 vs Intel Xeon E5-1428L

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT1 Intel Socket 1356
kích thước tiến trình 40 nm 32 nm
Bóng bán dẫn unknown 1,270 million
Kích thước chết 75 mm² 294 mm²
Gói BGA2 —
tCaseMax 100°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1400 MHz 1800 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 200 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 7.0x 18.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.35 V 1.35 V
Công suất thiết kế 18 W 60 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất unknown unknown
Ngày phát hành Jun 6th, 2012 May 14th, 2012
Tên mã Zacate Sandy Bridge-EN
Thế hệ E1 Xeon E5
Phần EM1200GBB22GV SR0JWSR0M4
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 Single-channel DDR3
Bộ nhớ ECC No Yes

Lõi

Số lõi 2 6
Số luồng 2 12
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7310 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 64K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 15MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú Radeon HD 7310 frequency: 500MHz —

Tính năng

3DNow! Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX — Yes
EIST — Yes
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
PowerNow! Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.2 — Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.