AMD Athlon X4 950 vs Intel Pentium G4560

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 1151
kích thước tiến trình 28 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million unknown
Kích thước chết 246 mm² unknown
Gói µPGA FC-LGA1151
tCaseMax 74°C 65°C
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 3.5 GHz 3.5 GHz
Ép xung up to 3.8 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 35.0x 35.0x
Mở khoá hệ số nhân Yes No
Vôn 1.475 V —
Công suất thiết kế 65 W 51 W

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Desktop
Tình trạng sản xuất Active Active
Ngày phát hành Jul 27th, 2017 Jan 3rd, 2017
Tên mã Bristol Ridge Kaby Lake
Thế hệ Athlon Pentium
Phần AD950XAGM44AB SR32Y
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR4-2400 MHz Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 3, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — Intel HD 610

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 3MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú This processor comes with an unlocked base clock multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than shipped value, to facilitate better overclocking. —

Tính năng

3DNow! Yes —
AES Yes —
AES-NI — Yes
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
CLMUL — Yes
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes Yes
FMA4 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
MPX — Yes
SGX — Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 Yes —
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 — Yes
TBM Yes —
TSX — Yes
Turbo Core Yes —
VT-x — Yes
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.