AMD Athlon PRO 200GE vs Intel Xeon E5504

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 Intel Socket 1366
kích thước tiến trình 14 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 731 million
Kích thước chết 192 mm² 263 mm²
Gói µPGA FC-LGA8
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 2000 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 32.0x 15.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 80 W
Vôn — 1.35 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jun 1st, 2018 Mar 30th, 2009
Tên mã Zen Gainestown
Thế hệ Athlon Xeon
Phần unknown SLBF9
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel DDR3 Triple-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 4
Số luồng 2 4
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) 4MB (shared)

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TXT — Yes
VT-x — Yes
XD-Bit — Yes

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.