AMD Athlon PRO 200GE vs AMD Opteron 840

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket AM4 AMD Socket 940
kích thước tiến trình 14 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 4,800 million 106 million
Kích thước chết 192 mm² 193 mm²
Gói µPGA µPGA

Hiệu năng

Tần số 3.2 GHz 1400 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 32.0x 7.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 35 W 82 W
Vôn — 1.5 V

Kiến trúc

Phân khúc Desktop Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Jun 1st, 2018 May 18th, 2004
Tên mã Zen SledgeHammer
Thế hệ Athlon Opteron
Phần unknown OSA840CEP5AV
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp — —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 1MB
Bộ nhớ đệm L3 4MB (shared) —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
MMX Yes Yes
SHA Yes —
SMAP Yes —
SMEP Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes —
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.