AMD A9-9410 SoC vs Intel Xeon MP 7040 Dual-Core

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP4 Intel Socket 604
kích thước tiến trình 28 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,200 million 200 million
Kích thước chết 124 mm² 213 mm²
Gói BGA µPGA
tCaseMax 74°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 2.9 GHz 3 GHz
Ép xung up to 3.5 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 166 MHz
Hệ số nhân 29.0x 18.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Công suất thiết kế 25 W 135 W
Vôn — 1.412 V

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành May 31st, 2016 Dec 1st, 2005
Tên mã Stoney Ridge Paxville
Thế hệ A9 Xeon MP
Phần AM9410AFY23AC unknown
Bộ nhớ hỗ trợ DDR4 Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No Yes
PCI Express — —

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon R5 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 16K
Bộ nhớ đệm L2 1MB (per core) 1MB

Tính năng

3DNow! Yes —
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
AVX2 Yes —
BMI1 Yes —
BMI2 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
NX-bit — Yes
SSE Yes —
SSE1 — Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 Yes —
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
TBM Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.