AMD A8-4500M vs Intel Pentium Dual-Core T4500

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1r2 Intel Socket P
kích thước tiến trình 32 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 410 million
Kích thước chết 246 mm² 107 mm²
Gói µPGA —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 1900 MHz 2.3 GHz
Ép xung up to 2.8 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 800 MHz
Hệ số nhân 19.0x 11.5x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.3 V 1.15 V
Công suất thiết kế 35 W 35 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Mobile
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 Jan 1st, 2010
Tên mã Trinity Penryn
Thế hệ A8 Pentium Dual-Core
Phần AM4500DEC44HJ SLGZC
Bộ nhớ hỗ trợ unknown DDR3
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7640G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 192K 64K
Bộ nhớ đệm L2 4MB (shared) 1MB

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared per two cores (per module). 2MB L2 cache shared per two cores (per module). 497MHz integrated graphics base core frequency, 655MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
Turbo Core Yes —
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.