AMD A6-5200 vs AMD Athlon 64 X2 5000+ EE

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT3 AMD Socket AM2
kích thước tiến trình 32 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 154 million
Kích thước chết 246 mm² 220 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 90°C —

Hiệu năng

Tần số 2000 MHz 2.6 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 20.0x 13.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.475 V 1.25 V
Công suất thiết kế 25 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành May 23rd, 2013 Feb 1st, 2007
Tên mã Kabini Windsor
Thế hệ A6 Athlon 64 X2
Phần AM5200IAJ44HM ADO5000IAA5CZ
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 8400 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 256K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 1MB

Tính năng

3DNow! Yes Yes
AES Yes —
AMD-V Yes Yes
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
BMI1 Yes —
CnQ Yes —
F16C Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —

Ghi chú

Ghi chú — "EE" signifies Energy Efficient.

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.