AMD A6-4455M vs Intel Pentium D 960

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP2 Intel Socket 775
kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 376 million
Kích thước chết 246 mm² 140 mm²
Gói BGA2 FC-LGA4
tCaseMax 100°C —
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 2.1 GHz 3.6 GHz
Ép xung up to 2.6 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 21.0x 18.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.15 V 1.33 V
Công suất thiết kế 17 W 130 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 May 2nd, 2006
Tên mã Trinity Presler
Thế hệ A6 Pentium D
Phần AM4455SHE24HJ SL9AP
Bộ nhớ hỗ trợ unknown Dual-channel DDR1, DDR2, DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7500G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 92K 28K
Bộ nhớ đệm L2 2MB (shared) 4MB

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 327MHz integrated graphics base core frequency, 424MHz maximum dynamic core frequency C1 Stepping

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.