AMD A6-4455M vs AMD Athlon 64 X2 4600+

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FP2 AMD Socket AM2
kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 154 million
Kích thước chết 246 mm² 126 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 100°C —

Hiệu năng

Tần số 2.1 GHz 2.4 GHz
Ép xung up to 2.6 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 21.0x 12.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.15 V 1.325 V
Công suất thiết kế 17 W 65 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 Apr 22nd, 2008
Tên mã Trinity Brisbane
Thế hệ A6 Athlon 64 X2
Phần AM4455SHE24HJ ADO4600IAA5DO
Bộ nhớ hỗ trợ unknown Dual-channel unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7500G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 92K 256K
Bộ nhớ đệm L2 2MB (shared) 512K

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 327MHz integrated graphics base core frequency, 424MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes Yes
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
MMX Yes Yes
NX bit — Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.