AMD A6-4400M vs AMD Athlon X2 7750 BE

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1r2 AMD Socket AM2+
kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 450 million
Kích thước chết 246 mm² 285 mm²
Gói µPGA µPGA

Hiệu năng

Tần số 2.7 GHz 2.7 GHz
Ép xung up to 3.2 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 27.0x 13.5x
Mở khoá hệ số nhân No Yes
Vôn 1.325 V 1.325 V
Công suất thiết kế 35 W 95 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 Dec 15th, 2008
Tên mã Trinity Kuma
Thế hệ A6 Athlon X2
Phần AM4400DEC23HJ AD775ZWCJ2BGH
Bộ nhớ hỗ trợ unknown unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 2
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7520G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K 128K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB (shared) 512K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 2MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 497MHz integrated graphics base core frequency, 686MHz maximum dynamic core frequency This processor comes with an unlocked base clock multiplier, allowing users to set the multiplier value higher than shipped value, to facilitate better overclocking. It is branded under the Black Edition label.

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes Yes
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
CnQ — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
HT3.0 — Yes
MMX Yes Yes
NX bit — Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes Yes
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.