AMD A4-5050 vs AMD Opteron X2 270 HE

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT3 AMD Socket 940
kích thước tiến trình 32 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 233 million
Kích thước chết 246 mm² unknown
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 90°C —

Hiệu năng

Tần số 1500 MHz 2000 MHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 15.0x 10.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.475 V 1.35 V
Công suất thiết kế 15 W 55 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành Feb 1st, 2014 Dec 1st, 2005
Tên mã Kabini Italy
Thế hệ A4 Opteron X2
Phần unknown OSK270FAA6CB
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 4 2
Số luồng 4 2
SMP # CPUs 1 2
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 8330 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 1MB

Tính năng

3DNow! Yes Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
BMI1 Yes —
CnQ Yes —
F16C Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.