AMD A4-4300M vs Intel Core i3-2340UE

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1r2 Intel BGA 1023
kích thước tiến trình 32 nm 32 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 624 million
Kích thước chết 246 mm² 149 mm²
Gói µPGA rPGA
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 2.5 GHz 1300 MHz
Ép xung up to 3 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 100 MHz
Hệ số nhân 25.0x 13.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.325 V —
Công suất thiết kế 35 W 17 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Mobile
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 Jun 1st, 2011
Tên mã Trinity Sandy Bridge
Thế hệ A4 Core i3
Phần AM4300DEC23HJ SR074
Bộ nhớ hỗ trợ unknown DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No

Lõi

Số lõi 2 2
Số luồng 2 4
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7420G Intel HD 3000

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 1MB (shared) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 3MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 470MHz integrated graphics base core frequency, 640MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes Yes
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EIST — Yes
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
Smart Cache — Yes
Turbo Core Yes —
VT-x — Yes
XD bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.