AMD A4-4300M vs AMD Opteron 250

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1r2 AMD Socket 940
kích thước tiến trình 32 nm 130 nm
Bóng bán dẫn 1,303 million 106 million
Kích thước chết 246 mm² 193 mm²
Gói µPGA µPGA

Hiệu năng

Tần số 2.5 GHz 2.4 GHz
Ép xung up to 3 GHz —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 25.0x 12.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.325 V 1.5 V
Công suất thiết kế 35 W 89 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Server/Workstation
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 May 18th, 2004
Tên mã Trinity SledgeHammer
Thế hệ A4 Opteron
Phần AM4300DEC23HJ OSA250CEP5AU
Bộ nhớ hỗ trợ unknown unknown Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7420G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 96K 128K
Bộ nhớ đệm L2 1MB (shared) 1MB

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared. 470MHz integrated graphics base core frequency, 640MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

3DNow! — Yes
AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes —
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes —
Turbo Core Yes —
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.