AMD A4-1200 vs AMD Athlon 64 LE-1640B

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FT3 AMD Socket AM2
kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 122 million
Kích thước chết 246 mm² 77 mm²
Gói BGA2 µPGA
tCaseMax 90°C 65°C

Hiệu năng

Tần số 1000 MHz 2.7 GHz
Ép xung — —
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 200 MHz
Hệ số nhân 10.0x 13.5x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.475 V 1.4 V
Công suất thiết kế 4 W 45 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất Active End-of-life
Ngày phát hành May 23rd, 2013 Apr 28th, 2008
Tên mã Temash Lima
Thế hệ A4 Athlon 64
Phần AT1200IFJ23HM ADH164BIAA4DP
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR2 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2

Lõi

Số lõi 2 1
Số luồng 2 1
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 8180 —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 128K (per core) 128K
Bộ nhớ đệm L2 512K (per core) 512K

Tính năng

3DNow! Yes Yes
AES Yes —
AMD-V Yes Yes
AMD64 Yes Yes
AVX Yes —
BMI1 Yes —
CnQ Yes Yes
F16C Yes —
MMX Yes Yes
NX bit Yes —
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4.1 Yes —
SSE4.2 Yes —
SSE4A Yes —

Ghi chú

Ghi chú — Steppings CAA9G, CAAWG, NAAFG

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.