AMD A10-4600M vs Intel Core i7-875K

Mục lục

Vật lý

Socket AMD Socket FS1r2 Intel Socket 1156
kích thước tiến trình 32 nm 45 nm
Bóng bán dẫn 1,178 million 774 million
Kích thước chết 246 mm² 296 mm²
Gói µPGA FC-LGA8
Nhà sản xuất — Intel

Hiệu năng

Tần số 2.3 GHz 2.933 GHz
Ép xung up to 3.2 GHz up to 3.6 GHz
Xung nhịp cơ bản 100 MHz 133 MHz
Hệ số nhân 23.0x 22.0x
Mở khoá hệ số nhân No No
Vôn 1.3 V 1.4 V
Công suất thiết kế 35 W 95 W

Kiến trúc

Phân khúc Mobile Desktop
Tình trạng sản xuất unknown End-of-life
Ngày phát hành May 15th, 2012 May 30th, 2010
Tên mã Trinity Lynnfield
Thế hệ A10 Core i7
Phần AM4600DEC44HJ SLBS2
Bộ nhớ hỗ trợ DDR3 DDR3 Dual-channel
Bộ nhớ ECC No No
PCI Express — Gen 2, 16 Lanes(CPU only)

Lõi

Số lõi 4 4
Số luồng 4 8
SMP # CPUs 1 1
Đồ hoạ tích hợp Radeon HD 7660G —

Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm L1 192K 64K (per core)
Bộ nhớ đệm L2 4MB (shared) 256K (per core)
Bộ nhớ đệm L3 — 8MB (shared)

Ghi chú

Ghi chú 16KB L1 data cache per core. 64KB L1 instruction cache shared per two cores (per module). 2MB L2 cache shared per two cores (per module). 497MHz integrated graphics base core frequency, 686MHz maximum dynamic core frequency —

Tính năng

AES Yes —
AMD-V Yes —
AMD64 Yes —
AVX Yes —
CLMUL Yes —
CVT16 Yes —
EVP Yes —
F16C Yes —
FMA3 Yes —
FMA4 Yes —
HTT — Yes
Intel 64 — Yes
MMX Yes Yes
SSE Yes Yes
SSE2 Yes Yes
SSE3 Yes Yes
SSE4 — Yes
SSE4.1 Yes Yes
SSE4.2 Yes Yes
SSE4A Yes —
SSSE3 Yes Yes
TBT — Yes
TXT — Yes
Turbo Core Yes —
VT-d — Yes
VT-x — Yes
XD-Bit — Yes
XOP Yes —

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.