Card đồ hoạ NVIDIA GeForce4 440 Go
Thông số kỹ thuật
- Thế hệ
- GeForce4 Go
- Tên GPU
- NV17
- Giao diện Bus
- AGP 4x
- Xung nhịp GPU
- 220 MHz
- Kích thước bộ nhớ
- 64 MB
- DirectX
- 7.0
- Ngày phát hành
- Feb 6th, 2002
Bộ xử lý đồ hoạ
- Tên GPU
- NV17
- Phiên bản GPU
- 440 Go A5
- Kiến trúc
- Celsius
- Nhà sản xuất
- TSMC
- Kích thước tiến trình
- 150 nm
- Bóng bán dẫn
- 29 million
- Kích thước chết
- 65 mm²
Đồ hoạ di động
- Ngày phát hành
- Feb 6th, 2002
- Thế hệ
- GeForce4 Go
- Sản xuất
- End-of-life
- Giao diện Bus
- AGP 4x
- Đánh giá
- 2 in our database
- Tiền nhiệm
- GeForce2 Go
- Kế vị
- GeForce FX Go 5
Tốc độ xung nhịp
- Xung nhịp GPU
- 220 MHz
- xung nhịp bộ nhớ
- 220 MHz 440 Mbps effective
Bộ nhớ
- Kích thước bộ nhớ
- 64 MB
- Loại bộ nhớ
- DDR
- Bộ nhớ Bus
- 128 bit
- Băng thông
- 7.040 GB/s
cấu hình kết xuất
- Trình đổ bóng điểm ảnh
- 2
- đổ bóng Vertex
- 0
- Đơn vị xử lý bề mặt
- 4
- ROPs
- 2
Hiệu năng lý thuyết
- Tỷ lệ điểm ảnh
- 440.0 MPixel/s
- Tốc độ làm đầy vật liệu
- 880.0 MTexel/s
Thiết kế bảng mạch
- Đầu ra
- No outputs
Tính năng đồ hoạ
- DirectX
- 7.0
- OpenGL
- 1.5
- Trình đổ bóng điểm ảnh
- 1.1
- đổ bóng Vertex
- 1.1
Trình điều khiển
Có phải bạn đang tìm tải xuống trình điều khiển GeForce4 440 Go ? Chúng tôi khuyến nghị chương trình Driver Booster có thể tìm kiếm, cài đặt, và cập nhật tất cả các trình điều khiển trên Windows 10, 8.1 và 7 chỉ trong một cú nhấp chuột!
Điểm chuẩn & Hiệu suất
PassMark
1 3 42222
Hiệu suất so với các card đồ họa tương tự
So sánh
Chơi game
Để xem liệu NVIDIA GeForce4 440 Go có tốt để chơi game hay không, chúng tôi đã kiểm tra những trò chơi PC phổ biến, mới và sắp ra mắt nào sẽ chạy trên nó: