NVIDIA Quadro VX 200 vs NVIDIA Quadro2 Go

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G92 NV11B
Kiến trúc Tesla Celsius
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 180 nm
Bóng bán dẫn 754 million 20 million
Kích thước chết 324 mm² 64 mm²
Phiên bản GPU — Quadro2 Go B3

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 8th, 2008 —
Thế hệ Quadro VX —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 143 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1125 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 181 MHz 362 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 32 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 DDR
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 51.20 GB/s 2.896 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 112 —
Đơn vị xử lý bề mặt 56 2
ROPs 16 2
Số lượng SM 14 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2
đổ bóng Vertex — 0

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 7.200 GPixel/s 286.0 MPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.20 GTexel/s 286.0 MTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 252.0 GFLOPS —

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot Single-slot
Chiều dài 229 mm 9 inches —
Công suất thiết kế 75 W unknown
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video 1x VGA
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 7.0
OpenGL 3.3 1.2
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.1 —
Mô hình đổ bóng 4.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 14th, 2001
Thế hệ — Quadro2 Go
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — AGP 4x
Đánh giá — 26 in our database
Kế vị — Quadro4 Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.