NVIDIA Quadro K6000 vs NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK110B TU104
Phiên bản GPU GK110-890-B1 —
Kiến trúc Kepler Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 7,080 million 13,600 million
Kích thước chết 561 mm² 545 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 23rd, 2013 —
Thế hệ Quadro —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 5,265 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 797 MHz 600 MHz
Tăng xung nhịp 902 MHz 1350 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1502 MHz 6 Gbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 12 GB 16 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 384 bit 256 bit
Băng thông 288.4 GB/s 384.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2880 3072
Đơn vị xử lý bề mặt 240 192
ROPs 48 64
Số lượng SMX 15 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1536 KB 4 MB
Số lượng SM — 48
Tính toán cốt lõi — 384
Lõi RT — 48

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 54.12 GPixel/s 86.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 216.5 GTexel/s 259.2 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 5.196 TFLOPS 8.294 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 1.732 TFLOPS (1:3) 259.2 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 16.59 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 225 W 80 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra 2x DVI2x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch P2081 SKU 500 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_1) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.2
CUDA 3.5 7.5
Mô hình đổ bóng 5.1 6.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.