NVIDIA Quadro FX 5500 SDI vs NVIDIA Quadro FX 880M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G71 GT216
Kiến trúc Curie Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 278 million 486 million
Kích thước chết 196 mm² 100 mm²
Phiên bản GPU — N10P-GLM

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Apr 20th, 2006 —
Thế hệ Quadro FX —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 6,999 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz 550 MHz
xung nhịp bộ nhớ 505 MHz 1010 Mbps effective 790 MHz 1580 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1210 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 128 bit
Băng thông 32.32 GB/s 25.28 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 24 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 24 16
ROPs 16 8
Các đơn vị bóng — 48
Số lượng SM — 6
Bộ nhớ đệm L2 — 64 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.40 GPixel/s 4.400 GPixel/s
Tốc độ Vertex 1.300 GVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 15.60 GTexel/s 8.800 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 116.2 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Triple-slot MXM Module
Chiều dài 229 mm 9 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 104 W 35 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 3x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin —
Số bảng mạch P490 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 11.1 (10_1)
OpenGL 2.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 4.1
CUDA — 1.2

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 7th, 2010
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x800M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 26 in our database
Kế vị — Quadro Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.