NVIDIA Quadro 6000 vs NVIDIA Quadro M620 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF100 GM107
Phiên bản GPU GF100-850-A3 —
Kiến trúc Fermi Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 3,100 million 1,870 million
Kích thước chết 529 mm² 148 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Dec 10th, 2010 —
Thế hệ Quadro —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 4,399 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 574 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 1147 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 747 MHz 3 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 756 MHz
Tăng xung nhịp — 977 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 6 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 384 bit 128 bit
Băng thông 143.4 GB/s 80.19 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 448 512
Đơn vị xử lý bề mặt 56 32
ROPs 48 16
Số lượng SM 14 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 768 KB 2 MB
Số lượng SMM — 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 16.07 GPixel/s 15.63 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 32.14 GTexel/s 31.26 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,028 GFLOPS 1,000 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 513.9 GFLOPS (1:2) 31.26 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 248 mm 9.8 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Công suất thiết kế 204 W 30 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra 1x DVI2x DisplayPort1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin None
Số bảng mạch P1030 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.1
CUDA 2.0 5.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 11th, 2017
Thế hệ — Quadro Mobile (Mx200)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-A (3.0)
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.