NVIDIA NVS 310 vs NVIDIA Quadro FX 3500M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF119 G71
Phiên bản GPU GF119-825-A1 —
Kiến trúc Fermi 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 292 million 278 million
Kích thước chết 79 mm² 196 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 26th, 2012 —
Thế hệ NVS —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 159 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 26 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 523 MHz 575 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1046 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 875 MHz 1750 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 14.00 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Số lượng SM 1 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 128 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.046 GPixel/s 9.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.184 GTexel/s 13.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 100.4 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 8.368 GFLOPS (1:12) —
Tốc độ Vertex — 1.150 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 156 mm 6.1 inches —
Công suất thiết kế 20 W 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 2x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P2014 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 2.1 —
Mô hình đổ bóng 5.1 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2007
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-III
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.