NVIDIA GRID K560Q vs NVIDIA Quadro FX 3500M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK104 G71
Kiến trúc Kepler Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 3,540 million 278 million
Kích thước chết 294 mm² 196 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jul 2nd, 2014 —
Thế hệ GRID —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 3,599 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 745 MHz 575 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1250 MHz 5 Gbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 512 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 160.0 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1536 —
Đơn vị xử lý bề mặt 128 24
ROPs 32 16
Số lượng SMX 8 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) —
Bộ nhớ đệm L2 512 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 23.84 GPixel/s 9.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 95.36 GTexel/s 13.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.289 TFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 95.36 GFLOPS (1:24) —
Tốc độ Vertex — 1.150 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Công suất thiết kế 225 W 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 9.0c (9_3)
OpenGL 4.6 2.1
OpenCL 3.0 —
Vulkan 1.1 —
CUDA 3.0 —
Mô hình đổ bóng 5.1 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2007
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-III
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.