NVIDIA GeForce2 MX + nForce 220 vs NVIDIA Quadro NVS 290

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Crush11 G86
Kiến trúc Celsius Tesla
Kích thước tiến trình 180 nm 80 nm
Bóng bán dẫn 20 million 210 million
Kích thước chết 65 mm² 127 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 4th, 2001 —
Thế hệ GeForce 2 MX IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Kế vị GeForce 4 MX IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 175 MHz 459 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 400 MHz 800 Mbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 918 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 256 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR2
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 6.400 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 —
đổ bóng Vertex 0 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 8
ROPs 2 4
Các đơn vị bóng — 16
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L2 — 16 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 350.0 MPixel/s 1.836 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 700.0 MTexel/s 3.672 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 29.38 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế unknown 21 W
Đầu ra No outputs 1x DMS-59
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None
Số bảng mạch — P538

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 11.1 (10_0)
OpenGL 1.2 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
CUDA — 1.1
Mô hình đổ bóng — 4.0

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Oct 4th, 2007
Thế hệ — Quadro NVS
Sản xuất — End-of-life
Giá ra mắt — 149 USD
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.