NVIDIA GeForce2 MX + nForce 220 vs NVIDIA Quadro FX 2500M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Crush11 G71
Kiến trúc Celsius Curie
Kích thước tiến trình 180 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 20 million 278 million
Kích thước chết 65 mm² 196 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Jun 4th, 2001 —
Thế hệ GeForce 2 MX IGP —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus AGP 4x —
Kế vị GeForce 4 MX IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 175 MHz 500 MHz
xung nhịp bộ nhớ System Shared 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 256 bit
Băng thông System Dependent 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 2 24
đổ bóng Vertex 0 8
Đơn vị xử lý bề mặt 4 24
ROPs 2 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 350.0 MPixel/s 8.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 700.0 MTexel/s 12.00 GTexel/s
Tốc độ Vertex — 1.000 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế unknown 45 W
Đầu ra No outputs No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 7.0 9.0c (9_3)
OpenGL 1.2 2.1
OpenCL — —
Vulkan — —
Trình đổ bóng điểm ảnh — —
đổ bóng Vertex — —
Mô hình đổ bóng — 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Sep 29th, 2005
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-III
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.