NVIDIA GeForce GTX 980 vs NVIDIA Quadro RTX 4000 Max-Q

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM204 TU104
Phiên bản GPU GM204-400-A1 —
Kiến trúc Maxwell 2.0 Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 5,200 million 13,600 million
Kích thước chết 398 mm² 545 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 19th, 2014 —
Thế hệ GeForce 900 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 549 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 146 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 700 —
Kế vị GeForce 10 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1127 MHz 780 MHz
Tăng xung nhịp 1216 MHz 1380 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1753 MHz 7 Gbps effective 1625 MHz 13 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 4 GB 8 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 224.4 GB/s 416.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2048 2560
Đơn vị xử lý bề mặt 128 160
ROPs 64 64
Số lượng SMM 16 —
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SMM) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 4 MB
Số lượng SM — 40
Tính toán cốt lõi — 320
Lõi RT — 40

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 77.82 GPixel/s 88.32 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 155.6 GTexel/s 220.8 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 4.981 TFLOPS 7.066 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 155.6 GFLOPS (1:32) 220.8 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 14.13 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 40 mm 1.6 inches —
Công suất thiết kế 165 W 80 W
Bộ nguồn khuyến nghị 450 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin None
Số bảng mạch PG401 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.2
CUDA 5.2 7.5
Mô hình đổ bóng 6.4 6.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.