NVIDIA GeForce GTX 960 vs NVIDIA Quadro M4000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM206 GM204
Phiên bản GPU GM206-300-A1 N16E-Q3-A1
Kiến trúc Maxwell 2.0 Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 2,940 million 5,200 million
Kích thước chết 228 mm² 398 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 22nd, 2015 —
Thế hệ GeForce 900 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 124 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 700 —
Kế vị GeForce 10 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1127 MHz —
Tăng xung nhịp 1178 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1753 MHz 7 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 975 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 112.2 GB/s 160.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1024 1280
Đơn vị xử lý bề mặt 64 80
ROPs 32 64
Số lượng SMM 8 10
Bộ nhớ đệm L1 48 KB (per SMM) 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 1024 KB 2 MB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 37.70 GPixel/s 62.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 75.39 GTexel/s 78.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.413 TFLOPS 2.496 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 75.39 GFLOPS (1:32) 78.00 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 241 mm 9.5 inches —
Công suất thiết kế 120 W 100 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI3x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin None
Số bảng mạch PG301 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (12_1) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.1
CUDA 5.2 5.2
Mô hình đổ bóng 6.4 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 18th, 2015
Thế hệ — Quadro Mobile (Mx000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.