NVIDIA GeForce GTX 780 vs NVIDIA Quadro RTX 5000 Max-Q

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK110 TU104
Phiên bản GPU GK110-300-A1 —
Kiến trúc Kepler Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 7,080 million 13,600 million
Kích thước chết 561 mm² 545 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 23rd, 2013 —
Thế hệ GeForce 700 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 649 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 155 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 600 —
Kế vị GeForce 900 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 863 MHz 600 MHz
Tăng xung nhịp 902 MHz 1350 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1502 MHz 6 Gbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 3 GB 16 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR6
Bộ nhớ Bus 384 bit 256 bit
Băng thông 288.4 GB/s 384.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 2304 3072
Đơn vị xử lý bề mặt 192 192
ROPs 48 64
Số lượng SMX 12 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 1536 KB 4 MB
Số lượng SM — 48
Tính toán cốt lõi — 384
Lõi RT — 48

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 43.30 GPixel/s 86.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 173.2 GTexel/s 259.2 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 4.156 TFLOPS 8.294 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 173.2 GFLOPS (1:24) 259.2 GFLOPS (1:32)
FP16 (half) hiệu năng — 16.59 TFLOPS (2:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 38 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 250 W 80 W
Bộ nguồn khuyến nghị 600 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin None
Số bảng mạch P2083 SKU 20 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.2
CUDA 3.5 7.5
Mô hình đổ bóng 5.1 6.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.