NVIDIA GeForce GTX 770 vs NVIDIA Quadro M4000M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK104 GM204
Phiên bản GPU GK104-425-A2 N16E-Q3-A1
Kiến trúc Kepler Maxwell 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 3,540 million 5,200 million
Kích thước chết 294 mm² 398 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành May 30th, 2013 —
Thế hệ GeForce 700 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 399 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 112 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 600 —
Kế vị GeForce 900 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1046 MHz —
Tăng xung nhịp 1085 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1753 MHz 7 Gbps effective 1253 MHz 5 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 975 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 256 bit
Băng thông 224.4 GB/s 160.4 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1536 1280
Đơn vị xử lý bề mặt 128 80
ROPs 32 64
Số lượng SMX 8 —
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 48 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 2 MB
Số lượng SMM — 10

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 34.72 GPixel/s 62.40 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 138.9 GTexel/s 78.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 3.333 TFLOPS 2.496 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 138.9 GFLOPS (1:24) 78.00 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 38 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 230 W 100 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra 2x DVI1x HDMI1x DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin None
Số bảng mạch P2005 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.1
CUDA 3.0 5.2
Mô hình đổ bóng 5.1 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 18th, 2015
Thế hệ — Quadro Mobile (Mx000M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.