NVIDIA GeForce GTX 750 vs NVIDIA Quadro K5100M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GM107 GK104
Phiên bản GPU GM107-300-A2 N15E-Q5-A2
Kiến trúc Maxwell Kepler
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 1,870 million 3,540 million
Kích thước chết 148 mm² 294 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 18th, 2014 —
Thế hệ GeForce 700 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 119 USD —
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 —
Đánh giá 10 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 600 —
Kế vị GeForce 900 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 1020 MHz —
Tăng xung nhịp 1085 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1253 MHz 5 Gbps effective 900 MHz 3.6 Gbps effective
Xung nhịp GPU — 771 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB 8 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 GDDR5
Bộ nhớ Bus 128 bit 256 bit
Băng thông 80.19 GB/s 115.2 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 512 1536
Đơn vị xử lý bề mặt 32 128
ROPs 16 32
Số lượng SMM 4 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SMM) 16 KB (per SMX)
Bộ nhớ đệm L2 2 MB 512 KB
Số lượng SMX — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 17.36 GPixel/s 24.67 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 34.72 GTexel/s 98.69 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 1,111 GFLOPS 2.369 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 34.72 GFLOPS (1:32) 98.69 GFLOPS (1:24)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 145 mm 5.7 inches —
Công suất thiết kế 55 W 100 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 2x DVI1x mini-HDMI No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P2010 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.1
CUDA 5.0 3.0
Mô hình đổ bóng 5.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jul 23rd, 2013
Thế hệ — Quadro Mobile (Kx100M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-B (3.0)
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.