NVIDIA GeForce GTX 560M vs NVIDIA Quadro NVS 280 PCIe

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GF116 NV37
Phiên bản GPU N12E-GS-A1 NV37 GL
Kiến trúc Fermi 2.0 Rankine
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 1,170 million 45 million
Kích thước chết 238 mm² 91 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành May 30th, 2011 —
Thế hệ GeForce 500M —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus MXM-B (3.0) —
Tiền nhiệm GeForce 400M —
Kế vị GeForce 600M —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 775 MHz 275 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1550 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 625 MHz 2.5 Gbps effective 250 MHz 500 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1536 MB 64 MB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR
Bộ nhớ Bus 192 bit 128 bit
Băng thông 60.00 GB/s 8.000 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 192 —
Đơn vị xử lý bề mặt 32 4
ROPs 24 4
Số lượng SM 4 —
Bộ nhớ đệm L1 64 KB (per SM) —
Bộ nhớ đệm L2 384 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.200 GPixel/s 1.100 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 24.80 GTexel/s 1.100 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 595.2 GFLOPS —
FP64 (double) hiệu năng 49.60 GFLOPS (1:12) —
Tốc độ Vertex — 137.5 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module Single-slot
Công suất thiết kế 75 W 13 W
Đầu ra No outputs 1x DMS-59
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch E1069, P1065 —
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 9.0a
OpenGL 4.6 1.5 (2.1)
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 2.1 —
Mô hình đổ bóng 5.1 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0a
đổ bóng Vertex — 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — May 25th, 2004
Thế hệ — Quadro NVS
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.