NVIDIA GeForce GT 740M vs NVIDIA GeForce MX550

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GK107 TU117
Phiên bản GPU GT 740M MX550
Kiến trúc Kepler Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 28 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 1,270 million 4,700 million
Kích thước chết 118 mm² 200 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Apr 1st, 2013 2022
Thế hệ GeForce 700M GeForce MX (5xx)
Sản xuất End-of-life Unreleased
Giao diện Bus PCIe 3.0 x16 PCIe 4.0 x8
Tiền nhiệm GeForce 600M
Kế vị GeForce 800M

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 810 MHz
xung nhịp bộ nhớ 901 MHz 1802 Mbps effective 1500 MHz 12 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản 1000 MHz
Tăng xung nhịp 1320 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 4 GB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR6
Bộ nhớ Bus 128 bit 64 bit
Băng thông 28.83 GB/s 96.00 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 384 1024
Đơn vị xử lý bề mặt 32 32
ROPs 16 16
Số lượng SMX 2
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per SMX) 128 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB 2 MB
Số lượng SM 8
Tính toán cốt lõi 32
Lõi RT 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.480 GPixel/s 21.12 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 25.92 GTexel/s 42.24 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 622.1 GFLOPS 2.703 TFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 25.92 GFLOPS (1:24) 42.24 GFLOPS (1:64)
FP16 (half) hiệu năng 2.703 TFLOPS (1:1)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe MXM Module IGP
Công suất thiết kế 45 W 25 W
Đầu ra No outputs No outputs
Đầu nối nguồn None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 12 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.6 4.6
OpenCL 3.0 3.0
Vulkan 1.1 1.2
CUDA 3.0 7.5
Mô hình đổ bóng 5.1 6.6

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.