NVIDIA GeForce 9800 GTX vs NVIDIA NVS 5200M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G92 GF108
Phiên bản GPU G92-420-A2 GF108-300-A1
Kiến trúc Tesla Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 65 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 754 million 585 million
Kích thước chết 324 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 28th, 2008 —
Thế hệ GeForce 9 —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 299 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 84 in our database —
Tiền nhiệm GeForce 8 —
Kế vị GeForce 200 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 675 MHz 672 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1688 MHz 1344 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1100 MHz 2.2 Gbps effective 785 MHz 3.1 Gbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 70.40 GB/s 25.12 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 128 96
Đơn vị xử lý bề mặt 64 16
ROPs 16 4
Số lượng SM 16 2
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 128 KB
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 10.80 GPixel/s 2.688 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 43.20 GTexel/s 10.75 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 432.1 GFLOPS 258.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 21.50 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot MXM Module
Chiều dài 267 mm 10.5 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 38 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 140 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 300 W —
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 2x 6-pin —
Số bảng mạch P392 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.1 2.1
Mô hình đổ bóng 4.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Sep 17th, 2012
Thế hệ — NVS Mobile (x200M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.