NVIDIA GeForce 9200M vs NVIDIA Quadro NVS 55 PCI

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU C79 NV34B
Phiên bản GPU C79MX —
Kiến trúc Tesla Rankine
Kích thước tiến trình 65 nm 150 nm
Bóng bán dẫn 314 million 45 million
Kích thước chết 144 mm² 91 mm²
Nhà sản xuất — TSMC

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Oct 15th, 2008 —
Thế hệ GeForce 9M IGP (9000M) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 8M IGP —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 450 MHz 250 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1200 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 200 MHz 400 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 64 MB
Loại bộ nhớ System Shared DDR
Bộ nhớ Bus System Shared 64 bit
Băng thông System Dependent 3.200 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 4
ROPs 4 4
Số lượng SM 2 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 4
đổ bóng Vertex — 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.800 GPixel/s 1.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.600 GTexel/s 1.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 38.40 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 125.0 MVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP Single-slot
Công suất thiết kế 12 W 10 W
Đầu ra No outputs 1x DVI1x S-Video
Chiều dài — 168 mm 6.6 inches
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 9.0a
OpenGL 3.3 1.5
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0a
đổ bóng Vertex — 2.0a

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — May 31st, 2005
Thế hệ — Quadro NVS
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCI
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.