NVIDIA GeForce 8400 SE vs NVIDIA Quadro RTX 3000 Mobile

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU G86 TU106
Kiến trúc Tesla Turing
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 12 nm
Bóng bán dẫn 210 million 10,800 million
Kích thước chết 127 mm² 445 mm²
Phiên bản GPU — N19E-Q1-KA-K1

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Aug 1st, 2008 —
Thế hệ GeForce 8 —
Tiền nhiệm GeForce 7 PCIe —
Kế vị GeForce 9 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 459 MHz —
Xung nhịp đổ bóng 918 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 400 MHz 800 Mbps effective 1750 MHz 14 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 945 MHz
Tăng xung nhịp — 1380 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 6 GB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR6
Bộ nhớ Bus 64 bit 192 bit
Băng thông 6.400 GB/s 336.0 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 1920
Đơn vị xử lý bề mặt 8 120
ROPs 4 64
Số lượng SM 2 30
Bộ nhớ đệm L2 16 KB 3 MB
Tính toán cốt lõi — 240
Lõi RT — 30
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.836 GPixel/s 88.32 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 3.672 GTexel/s 165.6 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 29.38 GFLOPS 5.299 TFLOPS
FP16 (half) hiệu năng — 10.60 TFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng — 165.6 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 50 W 80 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None None
Số bảng mạch P413 SKU 7, P413 SKU 10 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_0) 12 Ultimate (12_2)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL 1.1 3.0
Vulkan — 1.2
CUDA 1.1 7.5
Mô hình đổ bóng 4.0 6.6

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — May 27th, 2019
Thế hệ — Quadro Mobile (Tx000)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x16

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.