NVIDIA GeForce 405 OEM vs NVIDIA Quadro FX 380M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT216 GT218
Kiến trúc Tesla 2.0 Tesla 2.0
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 486 million 260 million
Kích thước chết 100 mm² 57 mm²
Phiên bản GPU — N10M-GLM

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Sep 3rd, 2010 —
Thế hệ GeForce 400 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 500 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 475 MHz 606 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1100 MHz 1468 MHz
xung nhịp bộ nhớ 800 MHz 1600 Mbps effective 790 MHz 1580 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 12.80 GB/s 12.64 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 16
Đơn vị xử lý bề mặt 16 8
ROPs 8 4
Số lượng SM 6 2
Bộ nhớ đệm L2 32 KB 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 3.800 GPixel/s 2.424 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 7.600 GTexel/s 4.848 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 105.6 GFLOPS 46.98 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot —
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 25 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 11.1 (10_1)
OpenGL 3.3 3.3
OpenCL 1.1 1.1
Vulkan — —
CUDA 1.2 1.2
Mô hình đổ bóng 4.1 4.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Jan 7th, 2010
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x800M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 2.0 x16
Đánh giá — 26 in our database
Kế vị — Quadro Mobile

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.