NVIDIA GeForce 310 OEM vs NVIDIA Quadro FX 3500M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU GT218 G71
Phiên bản GPU GT218-300-A2 —
Kiến trúc Tesla 2.0 Curie
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 90 nm
Bóng bán dẫn 260 million 278 million
Kích thước chết 57 mm² 196 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Nov 27th, 2009 —
Thế hệ GeForce 300 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm GeForce 200 —
Kế vị GeForce 400 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 589 MHz 575 MHz
Xung nhịp đổ bóng 1402 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 333 MHz 666 Mbps effective 600 MHz 1200 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 512 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR3
Bộ nhớ Bus 64 bit 256 bit
Băng thông 5.328 GB/s 38.40 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 16 —
Đơn vị xử lý bề mặt 8 24
ROPs 4 16
Số lượng SM 2 —
Bộ nhớ đệm L2 32 KB —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 24
đổ bóng Vertex — 8

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.356 GPixel/s 9.200 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.712 GTexel/s 13.80 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 44.86 GFLOPS —
Tốc độ Vertex — 1.150 GVertices/s

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Chiều dài 168 mm 6.6 inches —
Công suất thiết kế 31 W 45 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x DisplayPort1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch P691 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 9.0c (9_3)
OpenGL 3.3 2.1
OpenCL 1.1 —
Vulkan — —
CUDA 1.2 —
Mô hình đổ bóng 4.1 3.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 1st, 2007
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x500M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-III
Đánh giá — 26 in our database
Tiền nhiệm — Quadro FX Go

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.