Intel HD Graphics 2000 vs NVIDIA Quadro FX 770M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Sandy Bridge GT1 G96
Kiến trúc Generation 6.0 Tesla
Nhà sản xuất Intel UMC
Kích thước tiến trình 32 nm 65 nm
Bóng bán dẫn 504 million 314 million
Kích thước chết 131 mm² 144 mm²
Phiên bản GPU — NB9P-GLM2

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Feb 1st, 2011 —
Thế hệ HD Graphics (Sandy Bridge) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus Ring Bus —
Đánh giá 1 in our database —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp cơ bản 650 MHz —
Tăng xung nhịp 1000 MHz —
xung nhịp bộ nhớ System Shared 800 MHz 1600 Mbps effective
Xung nhịp GPU — 500 MHz
Xung nhịp đổ bóng — 1250 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ System Shared 512 MB
Loại bộ nhớ System Shared GDDR3
Bộ nhớ Bus System Shared 128 bit
Băng thông System Dependent 25.60 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 48 32
Đơn vị xử lý bề mặt 6 16
ROPs 1 8
Đơn vị xử lý 6 —
Số lượng SM — 4
Bộ nhớ đệm L2 — 32 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.000 GPixel/s 4.000 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 6.000 GTexel/s 8.000 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 96.00 GFLOPS 80.00 GFLOPS

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe IGP MXM Module
Công suất thiết kế unknown 35 W
Đầu ra No outputs No outputs
Số bảng mạch — P616

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.1 (10_1) 11.1 (10_0)
OpenGL 3.1 3.3
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 4.0
CUDA — 1.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Aug 14th, 2008
Thế hệ — Quadro FX Mobile (x700M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM-II
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.