ATI Radeon X1600 PRO vs Intel HD Graphics 405

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV530 Braswell GT1
Phiên bản GPU RV530 PRO (215CADAKA24FG) —
Kiến trúc R500 Generation 8.0
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 90 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 157 million unknown
Kích thước chết 150 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 1st, 2005 —
Thế hệ Radeon R500 PCIe —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 199 USD —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 64 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R400 PCIe —
Kế vị Radeon R600 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 500 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 390 MHz 780 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản — 200 MHz
Tăng xung nhịp — 600 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 12.48 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 —
đổ bóng Vertex 5 —
Đơn vị xử lý bề mặt 4 16
ROPs 4 2
Các đơn vị bóng — 128
Đơn vị xử lý — 16

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.000 GPixel/s 1.200 GPixel/s
Tốc độ Vertex 625.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.000 GTexel/s 9.600 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 153.6 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 38.40 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Công suất thiết kế 41 W 6 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —
Số bảng mạch A676 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_1)
OpenGL 2.1 4.3
OpenCL — 3.0
Vulkan — 1.0
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành — Apr 1st, 2015
Thế hệ — HD Graphics-T (Airmont)
Sản xuất — Active
Giao diện Bus — Ring Bus
Đánh giá — 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.