ATI Radeon HD 5870 Eyefinity 6 vs NVIDIA GeForce 840A

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Cypress GM108
Phiên bản GPU Cypress XT (215-0735033) —
Kiến trúc TeraScale 2 Maxwell
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 40 nm 28 nm
Bóng bán dẫn 2,154 million unknown
Kích thước chết 334 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Mar 11th, 2010 —
Thế hệ Evergreen —
Sản xuất End-of-life —
Giá ra mắt 479 USD —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Đánh giá 12 in our database —
Tiền nhiệm Radeon R700 —
Kế vị Northern Islands —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 850 MHz —
xung nhịp bộ nhớ 1200 MHz 4.8 Gbps effective 1001 MHz 2 Gbps effective
Xung nhịp cơ bản — 1029 MHz
Tăng xung nhịp — 1124 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 2 GB 2 GB
Loại bộ nhớ GDDR5 DDR3
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 153.6 GB/s 16.02 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 1600 384
Đơn vị xử lý bề mặt 80 16
ROPs 32 8
Đơn vị tính toán 20 —
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU) 64 KB (per SMM)
Bộ nhớ đệm L2 512 KB 1024 KB
Số lượng SMM — 3

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 27.20 GPixel/s 8.992 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 68.00 GTexel/s 17.98 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 2.720 TFLOPS 863.2 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 544.0 GFLOPS (1:5) 26.98 GFLOPS (1:32)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Dual-slot IGP
Chiều dài 280 mm 11 inches —
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches —
Chiều cao 37 mm 1.5 inches —
Công suất thiết kế 228 W 33 W
Bộ nguồn khuyến nghị 550 W —
Đầu ra 6x mini-DisplayPort No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin + 1x 8-pin —
Số bảng mạch C004-37 —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (11_0)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan — 1.1
Mô hình đổ bóng 5.0 5.1
CUDA — 5.0

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Mar 17th, 2014
Thế hệ — GeForce 800A
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 3.0 x8
Tiền nhiệm — GeForce 700A
Kế vị — GeForce 900A

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.