ATI Radeon HD 5670 vs Intel UHD Graphics

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Redwood Amber Lake GT2
Phiên bản GPU Redwood XT (215-0757002)
Kiến trúc TeraScale 2 Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 627 million unknown
Kích thước chết 104 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jan 14th, 2010
Thế hệ Evergreen
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 119 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 83 in our database
Tiền nhiệm Radeon R700
Kế vị Northern Islands

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 775 MHz
xung nhịp bộ nhớ 1000 MHz 4 Gbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 300 MHz
Tăng xung nhịp 1050 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 1024 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR5 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 64.00 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 400 192
Đơn vị xử lý bề mặt 20 24
ROPs 8 3
Đơn vị tính toán 5
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Đơn vị xử lý 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 6.200 GPixel/s 3.150 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 15.50 GTexel/s 25.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 620.0 GFLOPS 403.2 GFLOPS
FP16 (half) hiệu năng 806.4 GFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng 100.8 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 168 mm 6.6 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Chiều cao 20 mm 0.8 inches
Công suất thiết kế 64 W 15 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu ra 1x DVI1x HDMI1x VGA No outputs
Đầu nối nguồn None
Số bảng mạch C020

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Aug 21st, 2019
Thế hệ HD Graphics-T (Amber Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.