ATI Radeon HD 4830 vs Intel HD Graphics 4400

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV770 Haswell GT2
Phiên bản GPU RV770 LE (215-0669075)
Kiến trúc TeraScale Generation 7.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 55 nm 22 nm
Bóng bán dẫn 956 million unknown
Kích thước chết 256 mm² unknown

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Oct 21st, 2008
Thế hệ Radeon R700
Sản xuất End-of-life
Giá ra mắt 130 USD
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 43 in our database
Tiền nhiệm Radeon R600
Kế vị Evergreen

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 575 MHz
xung nhịp bộ nhớ 900 MHz 1800 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 200 MHz
Tăng xung nhịp 1150 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 256 bit System Shared
Băng thông 57.60 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 640 160
Đơn vị xử lý bề mặt 32 20
ROPs 16 2
Đơn vị tính toán 8
Bộ nhớ đệm L1 16 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Đơn vị xử lý 20

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 9.200 GPixel/s 2.300 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 18.40 GTexel/s 23.00 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 736.0 GFLOPS 368.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng 147.2 GFLOPS (1:5) 92.00 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot IGP
Chiều dài 246 mm 9.7 inches
Chiều rộng 111 mm 4.4 inches
Chiều cao 20 mm 0.8 inches
Công suất thiết kế 95 W 20 W
Bộ nguồn khuyến nghị 250 W
Đầu ra 2x DVI1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn 1x 6-pin
Số bảng mạch B501-31

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (11_1)
OpenGL 3.3 4.3
OpenCL 1.1 1.2
Vulkan 1.0
Mô hình đổ bóng 4.1 5.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Sep 3rd, 2013
Thế hệ HD Graphics (Haswell)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.