ATI Radeon HD 4250 vs NVIDIA NVS 5200M

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU RV620 GF108
Phiên bản GPU RV620 LE GF108-300-A1
Kiến trúc TeraScale Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 55 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 181 million 585 million
Kích thước chết 67 mm² 116 mm²

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Feb 25th, 2009 —
Thế hệ Radeon R600 —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16 —
Tiền nhiệm Radeon R500 PCIe —
Kế vị Radeon R700 —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 594 MHz 672 MHz
xung nhịp bộ nhớ 396 MHz 792 Mbps effective 785 MHz 3.1 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1344 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ DDR2 GDDR5
Bộ nhớ Bus 64 bit 64 bit
Băng thông 6.336 GB/s 25.12 GB/s

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 40 96
Đơn vị xử lý bề mặt 4 16
ROPs 4 4
Đơn vị tính toán 2 —
Bộ nhớ đệm L2 64 KB 128 KB
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 2.376 GPixel/s 2.688 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 2.376 GTexel/s 10.75 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 47.52 GFLOPS 258.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 21.50 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Chiều rộng khe Single-slot MXM Module
Công suất thiết kế 25 W 25 W
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W —
Đầu ra 1x DVI1x VGA1x S-Video No outputs
Đầu nối nguồn None —

Tính năng đồ hoạ

DirectX 10.1 (10_1) 12 (11_0)
OpenGL 3.3 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 4.1 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành — Sep 17th, 2012
Thế hệ — NVS Mobile (x200M)
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — MXM
Đánh giá — 26 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.