ATI Mobility Radeon X1900 vs NVIDIA NVS 5200M

Mục lục

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M68 GF108
Kiến trúc R500 Fermi
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 80 nm 40 nm
Bóng bán dẫn 384 million 585 million
Kích thước chết 230 mm² 116 mm²
Phiên bản GPU — GF108-300-A1

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 11th, 2007 Sep 17th, 2012
Thế hệ M6x (Mobility X1) NVS Mobile (x200M)
Sản xuất End-of-life End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 MXM
Đánh giá 2 in our database 26 in our database
Tiền nhiệm M5x —
Kế vị M7x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 400 MHz 672 MHz
xung nhịp bộ nhớ 480 MHz 960 Mbps effective 785 MHz 3.1 Gbps effective
Xung nhịp đổ bóng — 1344 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 256 MB 1024 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR5
Bộ nhớ Bus 256 bit 64 bit
Băng thông 30.72 GB/s 25.12 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 36 —
đổ bóng Vertex 8 —
Đơn vị xử lý bề mặt 12 16
ROPs 12 4
Các đơn vị bóng — 96
Số lượng SM — 2
Bộ nhớ đệm L1 — 64 KB (per SM)
Bộ nhớ đệm L2 — 128 KB

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 4.800 GPixel/s 2.688 GPixel/s
Tốc độ Vertex 800.0 MVertices/s —
Tốc độ làm đầy vật liệu 4.800 GTexel/s 10.75 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng — 258.0 GFLOPS
FP64 (double) hiệu năng — 21.50 GFLOPS (1:12)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown 25 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe — MXM Module

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 12 (11_0)
OpenGL 2.1 4.6
OpenCL — 1.1
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 5.1
CUDA — 2.1

Các tính năng khác

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.