ATI Mobility Radeon X1600 Mac Edition vs ATI Radeon X550 XT

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M56 RV410
Kiến trúc R500 R400
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 110 nm
Bóng bán dẫn 157 million 120 million
Kích thước chết 150 mm² 156 mm²

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Nov 8th, 2007 —
Thế hệ M5x (Mobility X1) —
Sản xuất End-of-life —
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16 —
Đánh giá 2 in our database —
Tiền nhiệm M2x —
Kế vị M6x —

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 398 MHz 400 MHz
xung nhịp bộ nhớ 396 MHz 792 Mbps effective 300 MHz 600 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 128 MB
Loại bộ nhớ GDDR3 GDDR3
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 12.67 GB/s 9.600 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 12 4
đổ bóng Vertex 5 6
Đơn vị xử lý bề mặt 4 4
ROPs 4 4

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.592 GPixel/s 1.600 GPixel/s
Tốc độ Vertex 497.5 MVertices/s 600.0 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.592 GTexel/s 1.600 GTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 1x DVI1x VGA1x S-Video
Chiều rộng khe — Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị — 200 W
Đầu nối nguồn — None

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 9.0b (9_2)
OpenGL 2.1 2.0
OpenCL — —
Vulkan — —
Mô hình đổ bóng 3.0 —
Trình đổ bóng điểm ảnh — 2.0b
đổ bóng Vertex — 2.0b

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành — Jan 24th, 2007
Thế hệ — Radeon R300
Sản xuất — End-of-life
Giao diện Bus — PCIe 1.0 x16
Đánh giá — 6 in our database
Tiền nhiệm — Radeon R200
Kế vị — Radeon R400 AGP

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.