ATI Mobility Radeon X1400 vs ATI Radeon DDR MAXX

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU M54 Rage 6
Kiến trúc R500 Rage 6
Nhà sản xuất TSMC TSMC
Kích thước tiến trình 90 nm 180 nm
Bóng bán dẫn 107 million 30 million
Kích thước chết 100 mm² 115 mm²
Phiên bản GPU 215R6WASA12

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Jan 19th, 2006
Thế hệ M5x (Mobility X1)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 1.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M2x
Kế vị M6x

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 445 MHz 148 MHz
xung nhịp bộ nhớ 250 MHz 500 Mbps effective 148 MHz 296 Mbps effective

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 128 MB 32 MB
Loại bộ nhớ DDR2 DDR
Bộ nhớ Bus 128 bit 128 bit
Băng thông 8.000 GB/s 4.736 GB/s

cấu hình kết xuất

Trình đổ bóng điểm ảnh 4 2
đổ bóng Vertex 2 1
Đơn vị xử lý bề mặt 4 6
ROPs 4 2

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 1.780 GPixel/s 296.0 MPixel/s
Tốc độ Vertex 222.5 MVertices/s 37.00 MVertices/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 1.780 GTexel/s 888.0 MTexel/s

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế unknown unknown
Đầu ra No outputs 2x VGA
Chiều rộng khe Single-slot
Bộ nguồn khuyến nghị 200 W
Đầu nối nguồn 1x Molex

Tính năng đồ hoạ

DirectX 9.0c (9_3) 7.0
OpenGL 2.1 1.3
OpenCL
Vulkan
Mô hình đổ bóng 3.0
Trình đổ bóng điểm ảnh 0.5
đổ bóng Vertex 1.1

Các tính năng khác

Card đồ hoạ

Ngày phát hành Jun 1st, 2000
Thế hệ Rage 6
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus AGP 2x
Tiền nhiệm Rage 4
Kế vị Radeon R100

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.