ATI Mobility Radeon HD 5670 Mac Edition vs Intel UHD Graphics

Bộ xử lý đồ hoạ

Tên GPU Madison Amber Lake GT2
Phiên bản GPU Madison XT (216-0772003)
Kiến trúc TeraScale 2 Generation 9.5
Nhà sản xuất TSMC Intel
Kích thước tiến trình 40 nm 14 nm
Bóng bán dẫn 627 million unknown
Kích thước chết 104 mm² unknown

Đồ hoạ di động

Ngày phát hành Apr 22nd, 2010
Thế hệ Manhattan (Mobility HD 5600)
Sản xuất End-of-life
Giao diện Bus PCIe 2.0 x16
Đánh giá 2 in our database
Tiền nhiệm M9x
Kế vị Vancouver

Tốc độ xung nhịp

Xung nhịp GPU 650 MHz
xung nhịp bộ nhớ 795 MHz 1590 Mbps effective System Shared
Xung nhịp cơ bản 300 MHz
Tăng xung nhịp 1050 MHz

Bộ nhớ

Kích thước bộ nhớ 512 MB System Shared
Loại bộ nhớ GDDR3 System Shared
Bộ nhớ Bus 128 bit System Shared
Băng thông 25.44 GB/s System Dependent

cấu hình kết xuất

Các đơn vị bóng 400 192
Đơn vị xử lý bề mặt 20 24
ROPs 8 3
Đơn vị tính toán 5
Bộ nhớ đệm L1 8 KB (per CU)
Bộ nhớ đệm L2 256 KB
Đơn vị xử lý 24

Hiệu năng lý thuyết

Tỷ lệ điểm ảnh 5.200 GPixel/s 3.150 GPixel/s
Tốc độ làm đầy vật liệu 13.00 GTexel/s 25.20 GTexel/s
FP32 (float) hiệu năng 520.0 GFLOPS 403.2 GFLOPS
FP16 (half) hiệu năng 806.4 GFLOPS (2:1)
FP64 (double) hiệu năng 100.8 GFLOPS (1:4)

Thiết kế bảng mạch

Công suất thiết kế 15 W 15 W
Đầu ra No outputs No outputs
Chiều rộng khe IGP

Tính năng đồ hoạ

DirectX 11.2 (11_0) 12 (12_1)
OpenGL 4.4 4.6
OpenCL 1.2 3.0
Vulkan 1.2
Mô hình đổ bóng 5.0 6.4

Các tính năng khác

Đồ hoạ tích hợp

Ngày phát hành Aug 21st, 2019
Thế hệ HD Graphics-T (Amber Lake)
Sản xuất Active
Giao diện Bus Ring Bus
Đánh giá 1 in our database

So sánh

Sysrqmts browser extension icon
Ngừng việc mua đắt các trò chơi máy tính.
Xem giá rẻ nhất trong cửa hàng Steam với tiện ích mở rộng trình duyệt của chúng tôi.